lầu lầu

Học thuật
Thân thiện
lầu lầu

Cửa nhà sạch lầu lầu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sạch sẽ, trơn bóng, không còn dính bụi bẩn: Dùng để miêu tả trạng thái sạch sẽ đến mức bóng loáng, không còn vết bẩn.
    • Một cách trôi chảy, thuần thục, không vấp váp: Dùng để miêu tả việc thực hiện một điều đó (như đọc, nói, nhớ) một cách rất thành thạo dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "sạch sẽ, trơn bóng":

    • Sau khi lau chùi, nền nhà đá hoa sáng lầu lầu. (Sau khi lau chùi, nền nhà đá hoa sáng bóng loáng.)
    • Mẹ tôi cọ nồi niêu sạch lầu lầu. (Mẹ tôi cọ nồi niêu sạch bóng.)
  • Nghĩa "trôi chảy, thuần thục":

    • Cháu đọc bài thơ thuộc lầu lầu. (Cháu đọc bài thơ thuộc làu làu.)
    • Anh ấy trả lời các câu hỏi phỏng vấn một cách lầu lầu. (Anh ấy trả lời các câu hỏi phỏng vấn một cách trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sạch lầu lầu": cụm từ nhấn mạnh sự sạch sẽ hoàn toàn, không còn chút bụi bẩn hay vết nào.

    • Căn bếp được dọn dẹp sạch lầu lầu trước Tết. (Căn bếp được dọn dẹp sạch bóng trước Tết.)
  • "thuộc lầu lầu": cụm từ nhấn mạnh sự thuộc bài, nhớ kỹ đến mức có thể đọc hoặc nói ra một cách dễ dàng, tự nhiên.

    • Học sinh phải học bài cho thuộc lầu lầu. (Học sinh phải học bài cho thật thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lầu (trong một số phương ngữ): có thể dùng với nghĩa tương tự "lầu lầu" nhưng ít phổ biến hơn.
  • Làu làu: Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn với nghĩa "trôi chảy, thuộc kỹ" ( dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Sạch bóng: rất sạch, sáng bóng.
  • Trơn tru: suôn sẻ, không gặp trở ngại (nghĩa gần với "trôi chảy").
  • Thuộc lòng: nhớ kỹ, có thể đọc hoặc nói lại chính xác.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "lầu lầu" thường được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, tạo hình ảnh nét về mức độ cao của sự sạch sẽ hoặc sự thuần thục.
lầu lầu

Cửa nhà sạch lầu lầu.

  1. ph. 1. Nói sạch trơn, sạch bóng: Cửa nhà sạch lầu lầu. 2. Trôi chảy, không quên, không vấp váp: Bài thuộc lầu lầu.